Giao diện
Từ điển thuật ngữ
Giải thích ngắn gọn các thuật ngữ xuất hiện trong tài liệu và trên giao diện. Dùng ô Tìm kiếm để nhảy nhanh tới một mục.
Đối tác, brand, advertiser
Advertiser (đối tác quảng cáo)
Nhà quảng cáo mà AM phụ trách, trả tiền cho traffic/lead. Mỗi advertiser thuộc một AM và một brand.
Brand (thương hiệu)
Nhãn kinh doanh mà một đăng ký/đối tác thuộc về. Hệ thống có 4 brand: LEADSMAX, TRAFFICRAFT, AFFWAVE, TRACKNOVA. Chỉ LEADSMAX có kết nối API Affise; các brand khác quản lý thủ công.
Net / ADV
Loại đăng ký đối tác: NET (mạng affiliate trung gian) hoặc ADV (advertiser trực tiếp). Cùng một "net" có thể xuất hiện ở nhiều brand — nhóm lại theo địa chỉ website (homepage) giống nhau.
Alias ADV (tên gọi khác)
Các "tên gọi khác" của một đối tác, giúp hệ thống khớp bill chính xác hơn khi bill ghi tên hơi khác tên chính. AM tự thêm, hoặc hệ thống tự học khi AM gán lại bill. Xem Invoice — billing & alias.
Các con số trong chốt số
Số Affise (Affise Update)
Doanh thu hiện tại lấy từ Affise cho dòng đó. Con số này luôn được cập nhật theo Affise, kể cả sau khi đã thanh toán (để phát hiện Affise thiếu/dư về sau).
Số Affise gốc
Ảnh chụp doanh thu Affise một lần lúc đầu kỳ, không bao giờ đổi. Dùng làm mốc để tính tổn thất. Khác với "Số Affise (Affise Update)" ở chỗ số gốc là bất biến.
Số ADV chốt
Con số mà đối tác cam kết chốt với AM cho tháng đó — do AM nhập tay. Đây là mốc để đối soát với tiền thực nhận.
Chênh lệch
= Số ADV chốt − Số Affise. Cho biết đối tác chốt cao hơn hay thấp hơn số Affise hiện tại.
Tổn thất (loss)
Phần thiệt khi đối tác chốt thấp hơn số Affise gốc. Bằng phần chênh âm giữa số ADV chốt và số Affise gốc (nếu chốt ≥ gốc thì tổn thất = 0).
Số chưa chốt
Phần doanh thu Affise chưa được chốt với đối tác. Với dòng chưa chốt, đây là toàn bộ số Affise gốc; với dòng đã chốt số, đây là phần tổn thất.
Phí (bill) / Thực nhận (bill)
Hai con số AM đọc từ bill/hoá đơn đối tác gửi: Phí (phí giao dịch ghi trên bill) và Thực nhận (số tiền thực vào tài khoản). Khi dòng đã có bill xác nhận, hai ô này do bill quyết định và bị khoá nhập tay — xem Khóa số bank.
Công nợ (debt)
Số đối tác còn nợ = Số ADV chốt − Phí − Thực nhận (nếu ra số dương). Về 0 nghĩa là đã thu đủ.
Đối soát / Cảnh báo lệch
So sánh tổng bill (Phí + Thực nhận) với số ADV chốt. Lệch quá $0.10 → hệ thống bật cảnh báo cho AM và Kế toán để kiểm tra đối tác trả thiếu/dư. Xem Chốt số — tình huống đặc biệt.
Trạng thái
Trạng thái dòng chốt số (record)
| Chip | Ý nghĩa |
|---|---|
| CHƯA CHỐT | Chưa nhập số chốt. |
| ĐÃ CHỐT SỐ | Đã nhập số ADV chốt, chưa thu đủ tiền. |
| THANH TOÁN 1 PHẦN | Đã nhận một phần, còn công nợ. |
| ĐÃ THANH TOÁN | Đã thu đủ (hết công nợ). |
| TRỪ HẾT | Đối tác chốt = 0 (trừ hết, không còn gì để thu). |
Trạng thái bill
| Chip | Ý nghĩa |
|---|---|
| CHỜ ĐỌC BILL / CHỜ KHỚP | Hệ thống đang đọc / đang khớp. |
| TỰ ĐỘNG KHỚP | Đã tự khớp vào một đối tác, chờ AM xác nhận. |
| CẦN XEM LẠI | Khớp chưa chắc, cần AM xem lại. |
| KHÔNG KHỚP | Không tìm được đối tác phù hợp. |
| ĐÃ XÁC NHẬN | AM đã xác nhận, tiền đã cộng dồn. |
| ĐÃ TÁCH ĐỢT | Bill đã được tách thành nhiều đợt. |
| ĐÃ TỪ CHỐI | Bill bị từ chối. |
Trạng thái đăng ký ADV/NET
| Chip | Ý nghĩa |
|---|---|
| ĐANG TRIỂN KHAI | Đang tiếp cận/triển khai. |
| ĐANG HOẠT ĐỘNG | Đã đi vào hoạt động (đã sinh advertiser). |
| ĐÃ DROP | Đã dừng. |
| BỊ TỪ CHỐI | Bị từ chối. |
Trạng thái invoice
NHÁP nháp · ĐÃ GỬI đã gửi · ĐÃ THANH TOÁN đã thanh toán · ĐÃ HỦY đã huỷ.Sở hữu & điều phối đối tác
Master Owner / Sub-owner
Master Owner là AM nhận net đầu tiên — người chủ chính của net xuyên suốt các brand. Sub-owner là các AM khác đang giữ đăng ký của net đó ở brand khác. Chỉ chủ của một đăng ký (và Quản lý) mới sửa được đăng ký đó.
Pool / Pick
Pool là các đăng ký chưa có chủ, để mở cho AM xin nhận. Pick là hành động AM xin nhận một đăng ký ở Pool → tạo yêu cầu chờ Quản lý duyệt. Điều phối viên mở/đóng Pool nhưng không duyệt. Xem Pool & Pick.
Follow-up
Nhật ký tương tác với đối tác (gọi, nhắn, email, hẹn lịch…). Đăng ký quá 15 ngày không có tương tác thật sẽ bị đánh dấu quá hạn (viền đỏ trong Từ điển ADV).
KPI, bonus & thanh toán
KPI %
Tỉ lệ phần trăm KPI áp cho mỗi AM, do Quản lý đặt ở Cài đặt KPI %. Chốt tại thời điểm tạo dòng (snapshot) — đổi % sau đó không hồi tố cho dòng cũ.
KPI (số tiền)
Tiền KPI của một dòng, chỉ tính khi dòng đã ĐÃ THANH TOÁN. Cách tính phụ thuộc có phần "pub nội bộ" hay không — chi tiết ở Chốt số — tình huống đặc biệt.
Đã thanh toán KPI
Cờ do Kế toán đánh dấu khi đã chi KPI cho AM. Xem Sổ chốt số & Thanh toán KPI.
Bonus
Khoản thưởng AM đề xuất cho một dòng, cần Quản lý duyệt. Xem Duyệt Bonus.
Kỹ thuật & thời điểm
Khớp số Affise
Quy trình AM yêu cầu KTV chỉnh lại số Affise cho khớp khi số bị sai. Xem Khớp số Affise.
adv7 / adv30
Chu kỳ thanh toán của đối tác: adv30 trả theo tháng (luồng trạng thái tự động), adv7 trả theo tuần/nhiều đợt — trạng thái không tự lên "đã thanh toán", AM phải đóng tháng bằng tay.
Mốc dữ liệu kho (04/2026)
Từ tháng 04/2026, các dashboard thống kê đọc số liệu từ kho dữ liệu nội bộ (tổng hợp hằng ngày) thay vì gọi Affise trực tiếp. Vì vậy bộ chọn ngày trên dashboard chỉ cho chọn từ mốc này trở đi.
Telegram (liên kết)
AM cần liên kết Telegram để bot chuyển bill về đúng người. Chỉ nhập username chưa đủ — phải có bill đầu tiên về mới thành "Đã liên kết". Xem Hồ sơ & Liên kết Telegram.